Một số cấu trúc thể た phổ biến trong tiếng Nhật

Thể た là một trong những thể động từ quan trọng, có thể được kết hợp và sử dụng với đa dạng ngữ pháp, biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau. Bạn đã nhớ được hết những cấu trúc đi kèm với thể た chưa? Hãy cùng Jellyfish ôn tập lại ngay với bài viết tổng hợp dưới đây nhé!

một số cấu trúc ngữ pháp thể た

1. CẤU TRÚC たことがある

– Cách kết hợp: V (thể た) + ことがある

– Ý nghĩa:Đã từng…”

+ Thể khẳng định ( たことがある ): đã từng làm gì đó.

+ Thể phủ định ( たことがない ): chưa từng làm gì đó.

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả về kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng làm gì đó.

– Ví dụ:

+ すしを食べたことがあります。

(Tôi đã từng ăn sushi).

+ 私は飛行機 (ひこうき)を乗ったことがない。

(Tôi chưa từng ngồi máy bay bao giờ).

2. CẤU TRÚC ~たり~たり

– Cách kết hợp: S は/が + [V1] たり[V2]たり+ します

– Ý nghĩa: “Lúc thì ~ lúc thì ~”

Mẫu câu này được dùng để diễn tả một vài hành động đại diện trong số nhiều hành động mà chủ thể thực hiện, không cần biết hành động nào xảy ra trước.

– Ví dụ: 

 休みの日は、本を読んだり、テレビを見たりしています。

Vào ngày nghỉ tôi thường đọc sách và xem tivi.

– Bên cạnh việc diễn tả một vài hành động tiêu biểu trong số các hành động, cấu trúc này còn được dùng với các cặp động từ trái nghĩa nhau (đi – về, ăn – ngủ, mưa – tạnh v.v) để mô tả tình trạng hành động lặp đi lặp lại luân phiên nhau.

– Ví dụ: 

あめがふったり、やんだりしています。

Trời cứ mưa lại tạnh, mưa lại tạnh.

3. CẤU TRÚC ~た後で

– Cách kết hợp:

V1( thể た) + あとで + V2

Nの +あとで+ V2

– Ý nghĩa: “Sau khi…”

Mẫu câu được dùng để diễn tả sự việc, hành động được diễn ra sau một hành động khác.

– Ví dụ: 

+ 映画を見たあとで映画のタイトルの意味がわかりました。

(Tôi đã hiểu ý nghĩa của tiêu đề phim sau khi xem phim)

+ 授業のあとで先生に質問をします。

(Tôi sẽ đặt câu hỏi cho giáo viên sau giờ học).

4. CẤU TRÚC ~たほうがいい

– Cách kết hợp: Vた + ほうがいい

– Ý nghĩa: “Nên…”

Mẫu câu được dùng để khuyên nhủ, góp ý cho người nghe. Trong một số trường hợp mẫu câu này mang lại ấn tượng áp đặt đối với người khác, vì thế khi dùng chú ý đến văn cảnh.

– Ví dụ: 

+ かぜなら、くすりをすぐのんだほうがいいですよ。

(Nếu bị cảm thì cậu nên uống thuốc ngay đi).

+ 夏に水をたくさん飲んだほうがいいです。
(Mùa hè thì nên uống nhiều nước).

5. CẤU TRÚC ~たまま

– Cách kết hợp: 

V (thể た/ thể ない)+まま

Danh từ + の+まま

Tính từ -na + な/ Tính từ い+まま

– Ý nghĩa: “Để nguyên ~”

Mẫu câu dùng để diễn tả tình trạng giữ nguyên không thay đổi.

– Ví dụ:

+ 昨夜は、テレビをつけたまま寝てしまった。

(Tối qua, tôi mở tivi và ngủ quên mất)

+ 靴 を履 いたまま部屋 に入ってしまった。

(Tôi đã lỡ bước vào phòng mà vẫn đi giày).

6. CẤU TRÚC ~たところだ

– Cách kết hợp: V (thể た) + ところだ

– Ý nghĩa: “Việc gì đó vừa kết thúc”

Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh hành động đi kèm vừa mới kết thúc.

– Ví dụ: 

+ たった今バスが出たところです。

(Xe buýt vừa mới chạy xong).

7. CẤU TRÚC ~たばかりだ

– Cách kết hợp: V (thể た) + ばかりだ

– Ý nghĩa: “Vừa mới ~”

Mẫu câu dùng để diễn tả sự việc đã xảy ra rồi, có thể đã diễn ra lâu rồi, nhưng người nói cảm giác mới xảy ra thôi.

– Ví dụ:

+ 起きたばかりなので、何も食べたくない。

(Tôi mới dậy nên không muốn ăn gì).

Trên đây là tổng hợp kiến thức của Jellyfish về các mẫu ngữ pháp sử dụng thể た trong tiếng Nhật. Jellyfish hy vọng rằng những kiến thức này hữu ích với bạn!

Tìm hiểu thêm: 

Mẫu ngữ pháp chỉ thứ tự trước sau của động từ

Ngữ pháp chỉ nguồn tin trong tiếng Nhật

Để tìm hiểu thêm về tiếng Nhật cũng như được tư vấn lộ trình tiếng Nhật phù hợp, dừng ngần ngại liên hệ với Jellyfish, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn 24/7.

Jellyfish Vietnam – Hotline 096.110.6466
Trụ sở chính: Tầng 13, tòa nhà CMC, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
Văn phòng chi nhánh: Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh