Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật thể hiện thứ tự trước sau của hành động

Học ngữ pháp tiếng Nhật theo từng nhóm chủ đề là một trong những cách học giúp bạn có thể ghi nhớ các kiến thức một cách hệ thống và tránh được sự thiếu sót hay nhầm lẫn. Hãy cùng Jellyfish “học nhanh – nhớ gọn” ngay các mẫu ngữ pháp thể hiện thứ tự trước sau của hành động nhé!

mẫu ngữ pháp thể hiện thứ tự trước sau của hành động

Xem thêm về các cấu trúc ngữ pháp khác:

Kính ngữ tiếng Nhật

Ngữ pháp chỉ nguồn tin trong tiếng Nhật

1. Cấu trúc ~てはじめて

– Cách chia ngữ pháp: Vて+ はじめて

– Ý nghĩa: Mẫu câu diễn tả điều gì đó chỉ bắt đầu sau khi có sự việc gì đó xảy ra với nghĩa “kể từ khi bắt đầu/ chỉ sau khi…mới”

+ Vế sau てはじめてlà câu thể hiện ý nghĩa nhận ra một điều, xảy ra một điều mới.

+ Phía sau không được đi với thể ý chí, nhờ vả, sai khiến.

– Ví dụ: 

+ 漢字が読めるようになってはじめて、日本語はおもしろいと思った。

(Kể từ khi bắt đầu đọc được kanji tôi mới thấy tiếng Nhật thú vị).

+ 入院 (にゅういん)してはじめて、健康 (けんこう)の重要 (じゅうよう)さが分かりました。

(Mãi đến khi tôi nhập viện, tôi mới hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe).

2. Cấu trúc 〜上で

– Cách chia ngữ pháp:

Vた +上で

Nの + 上で

– Ý nghĩa: Là cách nói diễn tả “phải làm một hành động trước, như là một sự chuẩn bị, sau đó mới tiếp tục thực hiện hành động sau”.

– Cách dùng: Vế phía sau là kết quả sau hành động đằng trước, là hành vi mang ý chí của người nói.

– Ví dụ:

+ 内容(ないよう)をご確認(かくにん)の上で、サインをお願いいたします。

(Xin vui lòng ký tên sau khi xác nhận lại nội dung).

+ 家族 (かぞく)と相談 (そうだん) した上でご返事へんじいたします。

(Tôi sẽ trả lời sau khi thảo luận với gia đình).

3. Cấu trúc 〜次第

– Cách chia ngữ pháp: Vます (bỏ ます) + 次第

– Ý nghĩa: Diễn tả một sự việc, hành động xảy ra ngay sau khi một hành động nào đó vừa kết thúc. Vế sau luôn đi cùng với động từ thể hiện ý chí, chủ ý của người nói, với nghĩa “Ngay sau khi … , thì …”

– Cách dùng: 

+ Cấu trúc ngữ pháp đi kèm với những sự việc chỉ còn phụ thuộc vào thời gian để hoàn thành. Theo sau đó là sự việc, hành động thể hiện nguyện vọng, ý chí của người nói.

+  Vế sau luôn đi cùng với động từ thể hiện ý chí, chủ ý của người nói.

– Ví dụ: 

+ 全員集まり次第、出発します。

(Sau khi tất cả mọi người tập trung đủ, chúng ta sẽ xuất phát).

+ 決まり次第、ご連絡 (れんらく) いたします。

(Ngay khi quyết định, mình sẽ liên lạc với cậu).

4. Cấu trúc〜て以来・〜てこのかた

– Cách chia ngữ pháp: Vて + 以来・このかた

– Ý nghĩa: Là cách nói diễn tả “ Sau một sự việc, sự kiện xảy ra thì có một tình trạng cứ mãi tiếp diễn”, với nghĩa “Kể từ sau khi…”

– Cách dùng: 

+ Đi kèm với những từ thể hiện thời điểm trong quá khứ, nhưng không dùng với thời gian quá khứ gần. 

+ Vế sau là câu mang ý nghĩa một điều cứ tiếp diễn cho đến nay. Không dùng để nói trong tương lai. てこのかた khi sử dụng mang tính lịch sự hơn so với て以来.

– Ví dụ: 

+ この会社に入って以来、まだ一度も休んだことがない。

(Kể từ khi vào làm ở công ty này tôi chưa từng nghỉ một lần nào).

+ 彼に会ったのは、大学を卒業(そつぎょう)して以来です。

(Tôi gặp anh ấy là kể từ sau khi tốt nghiệp đại học).

Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Trên đây là những mẫu ngữ pháp tiếng Nhật thể hiện thứ tự trước sau của hành động. Jellyfish hy vọng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn!

Tìm hiểu thêm về các khóa học tại Jellyfish:

Khóa học tiếng Nhật E-Learning

Học tiếng Nhật giao tiếp

Khóa tiếng Nhật N2

Để tìm hiểu thêm về tiếng Nhật cũng như được tư vấn lộ trình tiếng Nhật phù hợp, dừng ngần ngại liên hệ với Jellyfish, chúng tôi luôn hỗ trợ bạn 24/7.

Jellyfish Vietnam – Hotline 096.110.6466
Trụ sở chính: Tầng 13, tòa nhà CMC, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
Văn phòng chi nhánh: Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh